Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vikingur Reykjavik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Víkingsvöllur (1,613 chỗ) · 👔 HLV S. Ottesen
Thống kê mùa giải
27
17
6
4
58
31
9
Phong độ: THTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | U. Audunsson | Thủ môn | 21 |
| 29 | A. Friðriksson | Thủ môn | 28 |
| 1 | I. Jónsson | Thủ môn | 36 |
| 47 | Ö. Kristinsson | Thủ môn | 36 |
| 24 | D. Atlason | Hậu vệ | 31 |
| 4 | O. Ekroth | Hậu vệ | 33 |
| 9 | H. Guðjónsson | Hậu vệ | 26 |
| 22 | K. Gunnarsson | Hậu vệ | 24 |
| 15 | R. Þorkelsson | Hậu vệ | 23 |
| 2 | S. Þorkelsson | Hậu vệ | 22 |
| 6 | G. Vatnhamar | Hậu vệ | 30 |
| 7 | E. Agnarsson | Tiền vệ | 27 |
| 8 | V. Andrason | Tiền vệ | 25 |
| 54 | B. M. Asmundsson | Tiền vệ | 18 |
| 51 | D. Bjarnason | Tiền vệ | |
| 14 | J. Bjarnason | Tiền vệ | 20 |
| 11 | D. Hafsteinsson | Tiền vệ | 26 |
| 20 | T. Ibrahimagic | Hậu vệ | 24 |
| 10 | G. Sigurðsson | Tiền vệ | 36 |
| 21 | A. Þrándarson | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Ó. Borgþórsson | Tiền vệ | 22 |
| 69 | Armann Finnbogason | Tiền vệ | 21 |
| 23 | N. Hansen | Tiền đạo | 32 |
| 25 | V. Ingimundarson | Tiền đạo | 26 |
| 35 | T. Ingolfsson | Tiền đạo | 16 |
| 18 | Daði Berg Jónsson | Tiền vệ | 19 |
| 28 | E. Ómarsson | Tiền đạo | 30 |
| 77 | Stígur Diljan Þórðarson | Tiền vệ | 19 |