Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

IBV Vestmannaeyjar
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Hásteinsvöllur (3,034 chỗ) · 👔 HLV T. Arnason
Thống kê mùa giải
27
9
6
12
34
37
7
Phong độ: HTHHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | A. Petersen | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Zapytowski | Thủ môn | 24 |
| 4 | M. Edeland | Hậu vệ | 26 |
| 26 | F. Fridriksson | Hậu vệ | 26 |
| 23 | A. Kristinsson | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Magnusson | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Eidur Runarsson | Hậu vệ | 23 |
| 3 | A. Fridriksson | Tiền vệ | 18 |
| 17 | E. Gautason | Tiền vệ | 16 |
| 8 | B. Gunnarsson | Tiền vệ | 25 |
| 25 | A. Hilmarsson | Tiền vệ | 32 |
| 27 | R. Hlynsson | Tiền vệ | 18 |
| 5 | S. Kristjansson | Tiền vệ | 20 |
| 42 | Pisco | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Sigurdur Sigursveinsson | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Tomić | Tiền vệ | 25 |
| 30 | V. Valor | Tiền vệ | 27 |
| 11 | T. H. Bergmann | Tiền đạo | 18 |
| 14 | A. Gunnarsson | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Sesar Hardarson | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Liam Jeffs | Tiền đạo | 19 |
| 28 | H. Magnusson | Tiền đạo | 17 |
| 24 | H. Ragnarsson | Tiền đạo | 22 |
| 67 | O. Sowe | Tiền đạo | 25 |
| 80 | Halldor Thordarson | Tiền đạo | 29 |
| 10 | V. Valgeirsson | Tiền đạo | 19 |