Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Breidablik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Kópavogsvöllur (5,501 chỗ) · 👔 HLV H. Árnason
Thống kê mùa giải
27
11
9
7
46
42
5
Phong độ: HBHHHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Einarsson | Thủ môn | 31 |
| 99 | E. Halldorsson | Thủ môn | 16 |
| 37 | J. Solvi Simonarson | Thủ môn | 18 |
| 12 | Gylfi Berg Snæhólm | Thủ môn | 17 |
| 5 | Í. Árnason | Hậu vệ | 29 |
| 29 | G. Snaer | Hậu vệ | 18 |
| 18 | D. Ingvarsson | Hậu vệ | 26 |
| 19 | K. Jónsson | Hậu vệ | 35 |
| 14 | H. Karlsson | Hậu vệ | 21 |
| 21 | V. Margeirsson | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Á. Orrason | Hậu vệ | 20 |
| 17 | V. Valgeirsson | Hậu vệ | 23 |
| 39 | B. Ágústsson | Tiền vệ | 18 |
| 32 | K. Björgvinsson | Tiền vệ | 17 |
| 8 | V. Einarsson | Tiền vệ | 28 |
| 7 | H. Gunnlaugsson | Tiền vệ | 31 |
| 6 | A. Jónsson | Tiền vệ | 23 |
| 13 | A. Lúðvíksson | Tiền vệ | 22 |
| 10 | K. Steindórsson | Tiền vệ | 35 |
| 30 | A. Yeoman | Tiền vệ | 33 |
| 22 | J. Arnarsson | Tiền đạo | 18 |
| 11 | A. Bjarnason | Tiền đạo | 30 |
| 16 | D. Fjeldsted | Tiền đạo | 20 |
| 33 | A. Gunnleifsson | Tiền đạo | 15 |
| 23 | K. Kristinsson | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Ó. Ómarsson | Tiền đạo | 22 |
| 15 | Á. Þorsteinsson | Tiền đạo | 20 |
| 77 | B. Þorsteinsson | Tiền đạo | 16 |
| 45 | T. Willumsson | Tiền đạo | 16 |