Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Thor Akureyri
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1915 · 🏟️ VÍS völlurinn (1,550 chỗ) · 👔 HLV P. Gíslason
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | Franko Lalic | Thủ môn | 34 |
| 1 | Aron Stefansson | Thủ môn | 26 |
| 28 | L. Vieira Thomas | Thủ môn | 16 |
| 5 | Y. Affi | Hậu vệ | 30 |
| 2 | Asbjorn Arnarsson | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Elvar Baldvinsson | Hậu vệ | 28 |
| 31 | Kristofer Fridriksson | Hậu vệ | 16 |
| 6 | G. Guðbrandsson | Hậu vệ | 26 |
| 3 | B. Hlynsson | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Sverrir Ingason | Tiền vệ | 16 |
| 20 | Vilhelm Ottosson | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Ragnar Ragnarsson | Hậu vệ | 22 |
| 26 | O. S. Bjarnason | Tiền vệ | 17 |
| 16 | B. Brynjólfsson | Tiền vệ | 21 |
| 14 | A. Gunnarsson | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Einar Halldorsson | Tiền vệ | 17 |
| 27 | N. Hjorvarsson | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Á. Hlynsson | Tiền vệ | 25 |
| 25 | C. Jakobsen | Tiền vệ | 32 |
| 26 | K. Jonsson | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Ingimar Kristjansson | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Kristofer Kristjansson | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Aron Magnusson | Tiền vệ | 21 |
| 4 | Hermann Runarsson | Tiền vệ | 25 |
| 7 | A. Sigurjónsson | Tiền vệ | 34 |
| 14 | S. Vioarsson | Tiền vệ | 15 |
| 11 | I. Atanga | Tiền đạo | 25 |
| 30 | Kjartan Fridriksson | Tiền đạo | 17 |
| 17 | Fannar Gislason | Tiền đạo | 28 |
| 37 | Sigfus Gunnarsson | Tiền đạo | 23 |
| 30 | Peter Helgason | Tiền đạo | 18 |