Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KR Reykjavik
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ KR-völlur (2,801 chỗ) · 👔 HLV W. Thórsson
Thống kê mùa giải
27
8
7
12
55
62
2
Phong độ: BHBBBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | H. Georgsson | Thủ môn | 21 |
| 1 | S. Ingolfsson | Thủ môn | 22 |
| 1 | A. Olafsson | Thủ môn | 32 |
| 4 | M. Akoto | Hậu vệ | 28 |
| 21 | G. Eyjolfsson | Hậu vệ | 26 |
| 33 | S. Ingimarsson | Hậu vệ | 17 |
| 7 | F. Pálmason | Hậu vệ | 24 |
| 18 | J. E. Ragnarsson | Hậu vệ | 18 |
| 28 | H. Sigurðsson | Hậu vệ | 25 |
| 37 | O. Sigurdsson | Hậu vệ | |
| 5 | B. Styrmisson | Hậu vệ | 21 |
| 22 | A. Thordarson | Hậu vệ | 26 |
| 29 | A. Albertsson | Tiền vệ | 29 |
| 20 | T. Arnorsson | Tiền vệ | 15 |
| 27 | G. Bjarnason | Tiền vệ | |
| 24 | Fannar Heimisson | Tiền vệ | 15 |
| 24 | F. Heimisson | Tiền vệ | 15 |
| 30 | S. Karason | Tiền vệ | 15 |
| 25 | M. Kjartansson | Tiền vệ | 16 |
| 77 | O. Kjartansson | Tiền vệ | 23 |
| 26 | H. Tomasson | Tiền vệ | 22 |
| 23 | A. Traustason | Tiền vệ | 32 |
| 8 | S. Geirsson | Tiền đạo | 25 |
| 45 | Ásgeir Galdur Guðmundsson | Tiền đạo | 19 |
| 17 | L. Rae | Tiền đạo | 24 |
| 9 | E. Saebjornsson | Tiền đạo | 26 |
| 11 | A. Sigurðarson | Tiền đạo | 32 |
| 14 | J. Svanþórsson | Tiền đạo | 26 |
