Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gyori ETO FC
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ ETO Park (16,000 chỗ) · 👔 HLV S. Kuznetsov
Thống kê mùa giải
33
20
9
4
65
30
13
Phong độ: HTTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 64 | D. Brecska | Thủ môn | 19 |
| B. Hajczinger | Thủ môn | 17 | |
| 16 | B. Megyeri | Thủ môn | 35 |
| 99 | S. Petráš | Thủ môn | 26 |
| 20 | B. Bíró | Hậu vệ | 20 |
| D. Black | Hậu vệ | 19 | |
| 21 | M. Csinger | Hậu vệ | 22 |
| 75 | N. Csorba | Hậu vệ | 18 |
| 18 | David Koncz | Hậu vệ | 18 |
| 24 | M. Krpić | Hậu vệ | 22 |
| 53 | Balint Selyem | Hậu vệ | 18 |
| 23 | D. Štefulj | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Ã. Umathum | Hậu vệ | 19 |
| 37 | N. Urblík | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Ș. Vlădoiu | Hậu vệ | 27 |
| 5 | P. Anton | Tiền vệ | 34 |
| 90 | K. Bánáti | Tiền vệ | 20 |
| 10 | C. Bumba | Tiền vệ | 31 |
| 47 | A. Décsy | Tiền vệ | 18 |
| C. Djibril | Tiền vệ | 18 | |
| 91 | M. Kiss | Tiền vệ | 34 |
| 18 | M. Lamin Mass | Tiền vệ | 19 |
| D. Mehes | Tiền vệ | 18 | |
| 22 | J. Szarka | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Szep | Tiền đạo | 18 |
| 70 | I. Tollár | Tiền vệ | 19 |
| 6 | T. Rajmund | Tiền vệ | 21 |
| B. Varga | Tiền vệ | 17 | |
| 8 | L. Vingler | Tiền vệ | 20 |
| 27 | M. Vitális | Tiền vệ | 23 |
| 7 | A. Benbouali | Tiền đạo | 26 |
| 80 | Ž. Gavrić | Tiền vệ | 25 |
| 96 | M. Huszár | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Lacza | Tiền đạo | 21 |
| 11 | N. Njie | Tiền đạo | 20 |
| 17 | S. Schön | Tiền vệ | 25 |
| 76 | J. Živković | Tiền đạo | 19 |