Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zalaegerszegi TE
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ ZTE-Aréna (11,200 chỗ) · 👔 HLV I. Mihalecz
Thống kê mùa giải
33
13
9
11
49
43
10
Phong độ: HTTBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 89 | V. Borsos | Thủ môn | 25 |
| 1 | B. Gundel-Takács | Thủ môn | 27 |
| 31 | Ž. Mauricio | Thủ môn | 21 |
| 18 | Calderón | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Antonio Diogo | Hậu vệ | 20 |
| 99 | Zeteny Garai | Hậu vệ | 17 |
| 4 | B. Haidara | Hậu vệ | 19 |
| 12 | D. Lopez | Hậu vệ | 21 |
| 4 | J. Peraza | Hậu vệ | 21 |
| I. Racz | Hậu vệ | 19 | |
| 3 | F. Vera | Hậu vệ | 21 |
| 32 | L. Alfonso | Tiền đạo | 19 |
| 30 | F. Amato | Tiền vệ | 21 |
| 77 | Arthur Henrique | Tiền đạo | 19 |
| 8 | A. Csonka | Tiền vệ | 25 |
| 15 | N. Elosú | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Teixeira Guilherme | Tiền đạo | 20 |
| 2 | Aiden Joshua Harangi | Tiền vệ | 19 |
| 49 | B. Kiss | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Jude Madaki | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Viktor Petrok | Tiền vệ | 17 |
| 83 | M. Richards | Tiền vệ | 17 |
| 66 | Máté Rózsa | Tiền vệ | 18 |
| 11 | N. Szendrei | Tiền vệ | 25 |
| 74 | B. Babos | Tiền đạo | 21 |
| 75 | M. Kiss | Tiền vệ | 17 |
| 21 | T. Maigana | Tiền đạo | 18 |
| 99 | Marlon | Tiền đạo | 20 |
| 23 | Max | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Skribek | Tiền vệ | 24 |
| 47 | Q. Tchicamboud | Tiền đạo | 20 |