Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MTK Budapest
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1888 · 🏟️ Hidegkuti Nándor Stadion (5,322 chỗ) · 👔 HLV G. Bognár
Thống kê mùa giải
33
9
11
13
55
62
7
Phong độ: HBHTTHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | J. Balazs | Thủ môn | 21 |
| 1 | P. Demjén | Thủ môn | 27 |
| 24 | T. Fadgyas | Thủ môn | 29 |
| M. Macsik | Thủ môn | 16 | |
| 26 | V. Armalas | Hậu vệ | 25 |
| 18 | C. Belényesi | Hậu vệ | 31 |
| 4 | I. Beriashvili | Hậu vệ | 27 |
| 17 | K. Hinora | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Daniel Horvath | Hậu vệ | 24 |
| 27 | P. Kovács | Hậu vệ | 20 |
| 55 | S. Radić | Hậu vệ | 25 |
| 2 | B. Varju | Hậu vệ | 24 |
| 35 | J. Balazs | Tiền vệ | 19 |
| 10 | I. Bognar | Tiền vệ | 34 |
| 14 | A. Horvath | Tiền vệ | 22 |
| 6 | M. Kata | Tiền vệ | 23 |
| 16 | K. László | Tiền vệ | 18 |
| 35 | P. Molnar | Tiền vệ | 19 |
| 23 | J. Plšek | Tiền vệ | 32 |
| 29 | S. Szuhodovszki | Tiền vệ | 25 |
| 80 | Adrian Zeljković | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. G. Zubor | Tiền vệ | 18 |
| V. Gorog | Tiền đạo | 17 | |
| 39 | G. Jurek | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Jurina | Tiền đạo | 32 |
| 20 | Zalán Márk Kerezsi | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Klausz | Tiền đạo | 20 |
| 37 | Adam Nyers | Tiền đạo | 17 |
| 13 | M. Timoteus | Hậu vệ | 20 |