Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ujpest
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1885 · 🏟️ Szusza Ferenc Stadion (13,501 chỗ) · 👔 HLV N. Vignjević
Thống kê mùa giải
33
11
7
15
48
57
3
Phong độ: TBHTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | D. Banai | Thủ môn | 31 |
| 31 | D. Dombó | Thủ môn | 30 |
| 1 | P. Szappanos | Thủ môn | 35 |
| 85 | A. D. Szentmihalyi | Thủ môn | 17 |
| 33 | B. Bese | Hậu vệ | 31 |
| 2 | G. Bodnar | Hậu vệ | 20 |
| 4 | C. Fehér | Hậu vệ | 23 |
| 55 | A. Fiola | Hậu vệ | 35 |
| 44 | B. Gergényi | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Heitor | Hậu vệ | 25 |
| 66 | A. Markgráf | Hậu vệ | 20 |
| 46 | M. Ndiaye | Hậu vệ | 19 |
| 30 | João Nunes | Hậu vệ | 30 |
| 94 | P. Stronati | Hậu vệ | 31 |
| 8 | A. Ademi | Tiền vệ | 34 |
| 77 | Noah Dávid Gabriel Fenyö | Tiền vệ | 19 |
| 11 | K. Horváth | Tiền vệ | 23 |
| 18 | T. Lacoux | Tiền vệ | 23 |
| 88 | M. Ljujić | Tiền vệ | 32 |
| 10 | A. Maier | Tiền vệ | 26 |
| 15 | M. Máté | Tiền vệ | 20 |
| 14 | E. Amenyido | Tiền đạo | 27 |
| 24 | Adrián Dénes | Tiền đạo | 20 |
| 27 | A. Krajcsovics | Tiền đạo | 21 |
| 17 | A. Matko | Tiền đạo | 25 |
| 52 | Z. Pataki | Tiền đạo | 27 |
| 38 | K. Sarkadi | Tiền đạo | 19 |
| 26 | M. Tijani | Tiền đạo | 25 |
| Marton Varga | Tiền đạo | 17 | |
| 39 | G. Vlijter | Tiền đạo | 26 |