Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paks
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1952 · 🏟️ Paksi FC Stadion (4,950 chỗ) · 👔 HLV G. Osztermájer
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | M. Gyetván | Thủ môn | 20 |
| 1 | Á. Kovácsik | Thủ môn | 34 |
| 95 | G. Rácz | Thủ môn | 30 |
| 11 | Z. Bévárdi | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Á. Debreceni | Hậu vệ | 22 |
| 11 | H. Kuzma | Hậu vệ | 19 |
| 24 | B. Lenzsér | Hậu vệ | 29 |
| 23 | C. Mate | Hậu vệ | 19 |
| 14 | E. Silye | Hậu vệ | 29 |
| 30 | J. Szabó | Hậu vệ | 36 |
| 26 | M. Szekszárdi | Hậu vệ | 24 |
| 12 | D. Bor | Hậu vệ | 31 |
| 20 | M. Zeke | Hậu vệ | 25 |
| 8 | B. Balogh | Tiền vệ | 35 |
| 18 | G. Gyurkits | Tiền vệ | 23 |
| 21 | K. Papp | Tiền vệ | 32 |
| 17 | M. Pető | Tiền vệ | 20 |
| 5 | B. Vécsei | Hậu vệ | 32 |
| 22 | J. Windecker | Tiền vệ | 33 |
| 13 | D. Böde | Tiền đạo | 39 |
| 27 | J. Galambos | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Hahn | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Z. Haraszti | Tiền đạo | 34 |
| 19 | K. Horváth | Tiền vệ | 20 |
| 4 | A. Lapu | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Zoltan Pesti | Tiền đạo | 20 |
| 7 | J. Szalai | Tiền đạo | 22 |
| 15 | A. Szendrei | Tiền đạo | 22 |
| 29 | B. Tóth | Tiền đạo | 30 |