Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Panathinaikos
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Stadio Apóstolos Nikolaidis (16,620 chỗ) · 👔 HLV Rafael Benítez
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
2
1
0
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Chaves | Thủ môn | 30 |
| 71 | C. Geitonas | Thủ môn | 16 |
| 70 | K. Kotsaris | Thủ môn | 29 |
| 1 | Iñaki Peña | Thủ môn | 26 |
| 2 | D. Calabria | Hậu vệ | 29 |
| 15 | S. Ingason | Hậu vệ | 32 |
| 21 | T. Jedvaj | Hậu vệ | 30 |
| 3 | G. Katris | Hậu vệ | 20 |
| 77 | G. Kiriakopoulos | Hậu vệ | 29 |
| 56 | Vasilios Lavdas | Hậu vệ | 16 |
| 14 | E. Palmer-Brown | Hậu vệ | 28 |
| 62 | Iason Skarlatidis | Hậu vệ | 19 |
| 5 | A. Touba | Hậu vệ | 27 |
| 19 | T. Tsapras | Hậu vệ | 24 |
| 34 | Angelos Vyntra | Hậu vệ | 17 |
| 6 | S. de Vrij | Hậu vệ | 33 |
| 11 | A. Bakasetas | Tiền vệ | 32 |
| 39 | I. G. Bokos | Tiền vệ | 18 |
| 22 | E. Camara | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ | 28 |
| 16 | A. Čerin | Tiền vệ | 26 |
| 8 | A. Jagusic | Tiền vệ | 20 |
| 18 | S. Kontouris | Tiền vệ | 20 |
| 72 | M. Pantović | Tiền vệ | 23 |
| 57 | A. Shehu | Tiền vệ | 19 |
| 6 | M. Siopis | Tiền vệ | 31 |
| 17 | M. Sissoko | Tiền vệ | 36 |
| 20 | V. Taborda | Tiền đạo | 24 |
| 52 | T. Vilhena | Tiền vệ | 31 |
| 11 | A. Zaroury | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Santino Andino | Tiền đạo | 20 |
| 17 | P. Pantelidis | Tiền đạo | 23 |
| 28 | F. Pellistri | Tiền vệ | 24 |
| 74 | E. Rastoder | Tiền đạo | 24 |
| 47 | Sotiris Terzis | Tiền đạo | 18 |
| 7 | A. Tetteh | Tiền đạo | 24 |