Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PAOK
🌍 Greece · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Stadio Toumbas (28,803 chỗ)
Thống kê mùa giải
14
5
4
5
24
18
6
Phong độ: TTHHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | L. Gugeshashvili | Thủ môn | 26 |
| 41 | D. Monastirlis | Thủ môn | 21 |
| 81 | Vasileios Nikolakoulis | Thủ môn | 20 |
| 1 | J. Pavlenka | Thủ môn | 33 |
| 99 | A. Tsiftsis | Thủ môn | 26 |
| 21 | A. Baba | Hậu vệ | 31 |
| 97 | D. Bataoulas | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Elustondo | Hậu vệ | 31 |
| 4 | P. Hatzidiakos | Hậu vệ | 28 |
| 18 | J. Gómez | Hậu vệ | 22 |
| 3 | J. Kenny | Hậu vệ | 28 |
| 5 | G. Kosidis | Hậu vệ | 18 |
| 90 | D. Kottas | Hậu vệ | 20 |
| 71 | L. Lyratzis | Hậu vệ | 25 |
| 5 | G. Michailidis | Hậu vệ | 25 |
| 24 | G. Sideras | Hậu vệ | 23 |
| 32 | G. Taylor | Hậu vệ | 28 |
| 25 | K. Thymianis | Hậu vệ | 24 |
| 2 | M. Camara | Tiền vệ | 28 |
| 77 | K. Despodov | Tiền vệ | 29 |
| 65 | G. Konstantelias | Tiền vệ | 22 |
| 8 | S. Meïté | Tiền vệ | 31 |
| 10 | D. Pelkas | Tiền vệ | 32 |
| 7 | B. Santamaría | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Taison | Tiền vệ | 37 |
| 33 | D. Tsopouroglou | Tiền vệ | 23 |
| 20 | C. Zafeiris | Tiền vệ | 22 |
| 14 | A. Živković | Tiền vệ | 29 |
| 22 | T. Ali | Tiền vệ | 27 |
| 43 | M. Balde | Tiền đạo | 18 |
| 39 | D. Berdos | Tiền đạo | 17 |
| 63 | F. Chalov | Tiền đạo | 27 |
| 52 | D. Chatsidis | Tiền vệ | 19 |
| 37 | B. Dunga | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Jeremejeff | Tiền đạo | 32 |
| 56 | A. Mythou | Tiền đạo | 18 |