Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Radnik Bijeljina
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Gradski Stadion (6,000 chỗ) · 👔 HLV M. Radić
Thống kê mùa giải
36
8
11
17
27
45
13
Phong độ: BHTBBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | V. Kjosevski | Thủ môn | 30 |
| 1 | Dušan Marković | Thủ môn | 27 |
| 82 | S. Nedic | Thủ môn | 18 |
| 28 | M. Chamseddine | Hậu vệ | |
| 26 | Đ. Ćosić | Hậu vệ | 30 |
| 12 | L. Cvjetinovic | Hậu vệ | 18 |
| 85 | P. Klancir | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Andrija Marković | Hậu vệ | 23 |
| 5 | B. Meyapya | Hậu vệ | 25 |
| 3 | S. Radović | Hậu vệ | 32 |
| 4 | T. Rushesha | Hậu vệ | 23 |
| 19 | M. Sukilovic | Hậu vệ | 22 |
| 6 | F. Agyemang | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Marko Bardak | Tiền vệ | 18 |
| 25 | I. Boonen | Tiền vệ | 26 |
| 10 | E. Črnko | Tiền vệ | 26 |
| 16 | B. Dimitric | Tiền vệ | 17 |
| 77 | M. Ghorzi | Tiền vệ | 25 |
| 19 | H. Karjasevic | Tiền vệ | 28 |
| 20 | O. Klenpić | Tiền vệ | 19 |
| 70 | A. Konaté | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Krstic | Tiền vệ | 19 |
| 8 | T. Lauš | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Igor Spaic | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Pedro Torres | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Mirko Vukovic | Tiền vệ | 17 |
| 32 | L. Cvetićanin | Tiền đạo | 22 |
| 99 | I. Desouza | Tiền đạo | 20 |
| 9 | N. Kupusović | Tiền đạo | 24 |
| 29 | D. Teodorović | Tiền đạo | 23 |