Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zemun
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Stadion u Gornjoj Varoši (9,600 chỗ) · 👔 HLV D. Nikolić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Knežević | Thủ môn | 36 |
| 13 | A. Ristic | Thủ môn | 16 |
| 89 | M. Živković | Thủ môn | 36 |
| 66 | V. Bakić | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Đ. Jovanović | Hậu vệ | 24 |
| 88 | A. Kadijević | Hậu vệ | 23 |
| 4 | I. Kostic | Hậu vệ | 20 |
| 3 | V. Lazovic | Hậu vệ | 17 |
| 29 | A. Milosevic | Hậu vệ | 18 |
| 21 | I. Ostojić | Hậu vệ | 36 |
| 25 | D. Parađina | Hậu vệ | 26 |
| 16 | M. Spremo | Hậu vệ | 30 |
| 33 | F. Sredojević | Hậu vệ | 29 |
| 18 | I. Vićentijević | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Z. Bogdanovic | Tiền vệ | 19 |
| 35 | E. Fardou Ben Mohamed | Tiền vệ | 36 |
| 8 | O. Ilić | Tiền vệ | 26 |
| 23 | M. Jokić | Tiền vệ | 30 |
| 31 | N. Kalat | Tiền vệ | 20 |
| 11 | S. Knezevic | Tiền đạo | 21 |
| 17 | D. Miladinović | Tiền vệ | 23 |
| 70 | D. Milićević | Tiền vệ | 33 |
| 20 | D. Petrovic | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Dušan Plavšić | Tiền vệ | 33 |
| 30 | M. Simsic | Tiền vệ | 19 |
| 10 | N. Belaković | Tiền vệ | 28 |
| 19 | E. Ebere | Tiền đạo | 20 |
| 12 | E. Ikoba | Tiền đạo | 28 |
| 27 | U. Ljubomirac | Tiền vệ | 35 |
| 75 | I. Pesic | Tiền đạo | 18 |
| 9 | N. Petrusic | Tiền đạo | 21 |
| 29 | S. Stojanović | Tiền đạo | 22 |
| 7 | D. Tabakovic | Tiền vệ | 21 |