Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Crvena Zvezda
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Stadion Rajko Mitić (51,862 chỗ) · 👔 HLV B. Bakhar
Thống kê mùa giải
37
27
5
5
100
31
15
Phong độ: TTHTTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | I. Guteša | Thủ môn | 23 |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 33 |
| 50 | S. Radanovic | Thủ môn | 16 |
| 71 | A. AvdiÄ | Hậu vệ | 18 |
| 25 | S. Eraković | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Rodrigão | Hậu vệ | 30 |
| 66 | Seol Young-Woo | Hậu vệ | 27 |
| 27 | M. Strika | Hậu vệ | 16 |
| 30 | F. Tebo Uchenna | Hậu vệ | 25 |
| 23 | N. Tiknizyan | Hậu vệ | 26 |
| 13 | M. Veljković | Hậu vệ | 30 |
| 15 | M. Abu Fani | Tiền vệ | 27 |
| 6 | M. Bajo | Tiền vệ | 21 |
| 70 | M. Cham | Tiền vệ | 25 |
| 21 | T. Elšnik | Tiền vệ | 27 |
| 60 | Matej Gastarov | Tiền vệ | 19 |
| 45 | S. Gudelj | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Tomás Händel | Tiền vệ | 25 |
| 4 | M. Ivanić | Tiền vệ | 32 |
| 10 | A. Katai | Tiền vệ | 34 |
| 22 | V. Kostov | Tiền vệ | 17 |
| 33 | R. Krunić | Tiền vệ | 32 |
| 24 | N. Stanković | Hậu vệ | 22 |
| 7 | M. Arnautović | Tiền đạo | 36 |
| 8 | K. Balov | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Bruno Duarte | Tiền đạo | 29 |
| 14 | O. Bukari | Tiền vệ | 27 |
| 70 | U. Djordjevic | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Enem | Tiền đạo | 22 |
| 75 | L. Loizou | Tiền đạo | 22 |
| 37 | V. Lučić | Tiền đạo | 23 |
| 35 | D. Owusu | Tiền đạo | 19 |
| 55 | D. Saric | Tiền vệ | 17 |
| 91 | V. Subotic | Tiền đạo | 18 |
| 40 | L. Zarić | Tiền đạo | 17 |