Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zenit
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Gazprom Arena (68,134 chỗ) · 👔 HLV S. Semak
Thống kê mùa giải
30
20
8
2
53
19
15
Phong độ: THTHTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | D. Adamov | Thủ môn | 27 |
| 1 | E. Latyshonok | Thủ môn | 27 |
| 57 | B. Moskvichev | Thủ môn | 21 |
| 71 | D. Odoevskiy | Thủ môn | 22 |
| 28 | N. Alip | Hậu vệ | 26 |
| 25 | K. Andrade | Hậu vệ | 26 |
| 78 | I. Diveev | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Douglas Santos | Hậu vệ | 31 |
| 6 | V. Drkušić | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Y. Gorshkov | Hậu vệ | 26 |
| 31 | Gustavo Mantuan | Hậu vệ | 24 |
| 15 | V. Karavaev | Hậu vệ | 30 |
| 33 | Nino | Hậu vệ | 28 |
| 66 | R. Vega | Hậu vệ | 21 |
| 82 | S. Volkov | Hậu vệ | 23 |
| 5 | W. Barrios | Tiền vệ | 32 |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ | 25 |
| 21 | A. Erokhin | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Jhon Jhon | Tiền vệ | 23 |
| 61 | D. Kondakov | Tiền vệ | 17 |
| 20 | D. Vasiljev | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Wendel | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Felipe Augusto | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Glushenkov | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Luiz Henrique | Tiền đạo | 24 |
| 17 | A. Mostovoy | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Pedro Henrique | Tiền vệ | 19 |
| 7 | A. Sobolev | Tiền đạo | 28 |