Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rodina Moskva
🌍 Russia · 🏟️ Sapsan Arena (10,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Aydarov | Thủ môn | 27 |
| 71 | I. Svinov | Thủ môn | 25 |
| 13 | S. Volkov | Thủ môn | 30 |
| 22 | A. Beskibalny | Hậu vệ | 21 |
| 80 | S. Bessmertny | Hậu vệ | 21 |
| 49 | I. Dyatlov | Hậu vệ | 21 |
| 3 | L. Goglichidze | Hậu vệ | 28 |
| 55 | M. Križan | Hậu vệ | 28 |
| 26 | A. Meshchaninov | Hậu vệ | 29 |
| 15 | D. Shadrintsev | Hậu vệ | 26 |
| 88 | A. Sokol | Hậu vệ | 28 |
| 19 | D. Tananeev | Hậu vệ | 27 |
| Arse Villaverde | Tiền vệ | 26 | |
| 5 | A. Egorychev | Tiền vệ | 32 |
| 6 | R. Fishchenko | Tiền vệ | 25 |
| 72 | A. Gordyushenko | Tiền vệ | 28 |
| 38 | L. Musaev | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 25 |
| 19 | D. Tikhonov | Tiền vệ | 23 |
| 23 | K. Ushatov | Tiền vệ | 25 |
| 18 | M. Abdusalamov | Tiền đạo | 22 |
| 17 | S. Bakaev | Tiền vệ | 26 |
| 95 | K. Cissoko | Tiền đạo | 26 |
| 96 | A. Gharibyan | Tiền đạo | 19 |
| 9 | A. Maksimenko | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Y. Reyna | Tiền vệ | 32 |
| 99 | I. Timoshenko | Tiền đạo | 26 |