Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lokomotiv
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Stadion Lokomotiv (9,400 chỗ) · 👔 HLV A. Krestinin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | D. Baklanov | Thủ môn | 21 |
| 1 | A. Kozlov | Thủ môn | 25 |
| 12 | N. Shevchenko | Thủ môn | 22 |
| 5 | A. Ismailov | Hậu vệ | 40 |
| 28 | S. Muhammadiyev | Hậu vệ | 36 |
| 22 | S. Poyonov | Hậu vệ | 21 |
| 15 | A. Šušnjar | Hậu vệ | 30 |
| 26 | A. Yuldashev | Hậu vệ | 23 |
| 33 | O. Zoteev | Hậu vệ | 36 |
| 21 | I. Elichich | Tiền vệ | 18 |
| 61 | N. Ibraimov | Tiền vệ | 20 |
| 14 | N. Ivanov | Tiền vệ | 25 |
| 44 | M. Khabibullaev | Tiền vệ | 17 |
| 18 | O. Kucherenko | Tiền vệ | 34 |
| 71 | L. Mirzaev | Tiền vệ | 19 |
| 17 | S. Mirzaev | Tiền vệ | 34 |
| 45 | J. Nišić | Tiền vệ | 27 |
| 70 | Mukhammadali Reimov | Tiền vệ | 19 |
| 8 | B. Tupliev | Tiền vệ | 22 |
| 23 | D. Turopov | Tiền vệ | 31 |
| 11 | T. Abdukholikov | Tiền đạo | 34 |
| 7 | K. Abraev | Tiền đạo | 19 |
| 9 | S. Nurulloyev | Tiền đạo | 27 |
| 10 | S. Shodiboev | Tiền đạo | 19 |
| 99 | J. Yakhshiboev | Tiền đạo | 28 |
| 99 | M. Zoirov | Tiền đạo | 26 |