Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Olmaliq
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Stadion Metallurg (12,500 chỗ) · 👔 HLV M. Qosimov
Thống kê mùa giải
30
14
6
10
44
34
9
Phong độ: BBBHBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | K. Abdunabiev | Thủ môn | 23 |
| 35 | J. Ilyosov | Thủ môn | 31 |
| 7 | D. Axmadaliev | Hậu vệ | 31 |
| 22 | S. Akhrorov | Hậu vệ | 22 |
| 13 | E. Begimov | Hậu vệ | 24 |
| 44 | A. Karimov | Hậu vệ | 21 |
| 19 | A. Mukimzhonov | Hậu vệ | 23 |
| Asror Otakhonov | Hậu vệ | 20 | |
| Saidakbar Sharipov | Hậu vệ | 21 | |
| 3 | S. Toirov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | A. Ulmasaliev | Hậu vệ | 25 |
| 88 | S. Haghnazari | Tiền vệ | 30 |
| 18 | R. Islamov | Tiền vệ | 21 |
| 4 | M. Kosimov | Tiền vệ | 30 |
| 27 | U. Koyich | Tiền vệ | |
| 5 | Giorgi Papava | Tiền vệ | 33 |
| 30 | A. Sarimsakov | Tiền vệ | 22 |
| 28 | A. Sentoku | Tiền vệ | 27 |
| 8 | A. Turdialiev | Tiền vệ | 24 |
| 21 | K. Tursunkulov | Tiền vệ | 26 |
| 11 | A. Abdurahmonov | Tiền đạo | 22 |
| 17 | N. Abdurazzakov | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Kholmurodov | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Uroš Kojić | Tiền đạo | 22 |
| 77 | I. Pešić | Tiền đạo | 33 |
| 16 | N. Senaga | Tiền đạo | 27 |
| 10 | A. Sobirjonov | Tiền đạo | 25 |
| 14 | A. Uktamov | Tiền đạo | 21 |