Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Navbahor
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Markaziy Stadion (35,325 chỗ) · 👔 HLV V. Djalilov
Thống kê mùa giải
30
10
10
10
41
37
12
Phong độ: THBBHBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | V. Rahimov | Thủ môn | 30 |
| 16 | S. Yuldashev | Thủ môn | 23 |
| 1 | U. Yusupov | Thủ môn | 34 |
| 44 | A. Tchitchinadze | Hậu vệ | 28 |
| 34 | G. Jgerenaia | Hậu vệ | 32 |
| 5 | D. Komilov | Hậu vệ | 26 |
| 4 | I. Mamatkazin | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Saidazamat Mirsaidov | Hậu vệ | 24 |
| 18 | I. Musaxonov | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Z. Rakhimjonov | Hậu vệ | 21 |
| 21 | A. Rahimjonov | Hậu vệ | 21 |
| 8 | A. Abdullayev | Tiền vệ | 28 |
| 6 | S. Abdurahmonov | Tiền vệ | 26 |
| 97 | Alex | Tiền vệ | 23 |
| 8 | D. Kholmatov | Tiền vệ | 23 |
| 10 | S. Komilov | Tiền vệ | 25 |
| 20 | K. Ruziev | Tiền vệ | 31 |
| 13 | B. Teidi | Tiền vệ | 31 |
| 22 | U. Adhamzoda | Tiền đạo | 27 |
| 11 | M. Giyosov | Tiền đạo | 23 |
| 70 | A. Gulomov | Tiền đạo | 27 |
| 23 | V. Ilic | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Ruslanbek Jiyanov | Tiền đạo | 24 |
| 28 | K. Kati | Tiền đạo | 26 |
| 18 | H. Norchaev | Tiền đạo | 23 |
| 77 | M. Usmonov | Tiền đạo | 21 |