Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nasaf
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1978 · 🏟️ Markaziy Stadion (21,000 chỗ) · 👔 HLV R. Berdyev
Thống kê mùa giải
30
16
11
3
51
23
12
Phong độ: THTHHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Samandar Muratbaev | Thủ môn | 20 |
| 1 | A. Ne'matov | Thủ môn | 24 |
| 82 | A. Numonov | Thủ môn | 19 |
| 8 | Z. Abdirakhmatov | Hậu vệ | 22 |
| 22 | D. Abdunazarov | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Davronov | Hậu vệ | 23 |
| 92 | U. Eshmurodov | Hậu vệ | 33 |
| 5 | G. G'aybullaev | Hậu vệ | 29 |
| 33 | B. Khalilov | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Kuvonchbek Khushvaktov | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Komilov | Hậu vệ | 29 |
| 40 | Bekhruz Soatov | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Q. Xushvaqtov | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Y. Berdirahmonov | Tiền vệ | 19 |
| Behruz Haydarov | Tiền vệ | 20 | |
| 14 | S. Mukhitdinov | Tiền vệ | 28 |
| 23 | D. Murtazoyev | Tiền vệ | 19 |
| 18 | B. Rahmatov | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. Rakhmatov | Tiền vệ | 23 |
| 15 | O. Rustamov | Tiền vệ | 28 |
| 76 | Z. Sadullayev | Tiền vệ | 20 |
| 99 | K. Sokari | Tiền vệ | 30 |
| 71 | J. Ubaydullaev | Tiền vệ | 20 |
| 10 | B. Abdukholikov | Tiền đạo | 28 |
| 6 | Sardorbek Bakhromov | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Y. Otubanjo | Tiền đạo | 33 |
| 7 | A. Shala | Tiền đạo | 27 |
| 80 | D. Usmonov | Tiền đạo | 19 |