Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mash'al
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1991 · 🏟️ Stadion im. Bahrom Vafoyev (11,000 chỗ) · 👔 HLV D. Vaniyev
Thống kê mùa giải
31
9
6
16
23
48
10
Phong độ: BBBTTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Soyibov | Thủ môn | 27 |
| 35 | D. Tukhtaboev | Thủ môn | 29 |
| 2 | Z. Akramov | Hậu vệ | 21 |
| 15 | M. Alikulov | Hậu vệ | 28 |
| 27 | M. Alokhodzhaev | Hậu vệ | 20 |
| 99 | Bobur Askarov | Hậu vệ | 27 |
| 37 | S. Fayziev | Hậu vệ | 33 |
| 28 | E. Ismoilov | Hậu vệ | 30 |
| 4 | A. Khabibullaev | Hậu vệ | 21 |
| 69 | R. Khadzhiev | Hậu vệ | 27 |
| 66 | D. Mamataliyev | Hậu vệ | 21 |
| 5 | S. Ochilov | Hậu vệ | 29 |
| 45 | Sohrabjon Parmonkulov | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Vaniev | Hậu vệ | 20 |
| 20 | A. Abdumuminov | Tiền vệ | 17 |
| 8 | S. Abduraymov | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Rashid Abubakar | Tiền vệ | 25 |
| 99 | R. Ayagwa | Tiền vệ | 28 |
| 34 | S. Juraev | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Nodirkhan Khabibullayev | Tiền vệ | 21 |
| 22 | N. Muzaffarov | Tiền vệ | 24 |
| 96 | M. Valijonov | Tiền vệ | 18 |
| 40 | R. Xolmatov | Tiền vệ | 20 |
| 18 | I. Abduganiev | Tiền đạo | 29 |
| 97 | A. Chidi Kwem | Tiền đạo | 28 |
| 9 | I. Ganikhonov | Tiền đạo | 25 |
| 17 | A. Murodov | Tiền đạo | 26 |
| 10 | K. Murtazoev | Tiền đạo | 32 |
| 13 | N. Nuriddinov | Tiền đạo | 24 |
| 7 | V. Stojanovski | Tiền đạo | 28 |