Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sogdiana
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ So'g'diyona Sport Majmuasi (11,750 chỗ) · 👔 HLV A. Mochinov
Thống kê mùa giải
30
10
7
13
37
37
7
Phong độ: BTTBTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Isokov | Thủ môn | 23 |
| 27 | N. Mirković | Thủ môn | 34 |
| 27 | M. Mitrović | Thủ môn | 34 |
| 74 | B. Nadzhafaliev | Thủ môn | 22 |
| 41 | S. Abduganiyev | Hậu vệ | 18 |
| 4 | O. Ahadov | Hậu vệ | 21 |
| 8 | J. Boltaboev | Hậu vệ | 29 |
| 4 | B. Dzhumatov | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Z. Dzhuraboev | Hậu vệ | 27 |
| 18 | I. Golban | Hậu vệ | 35 |
| 13 | F. Ivanović | Hậu vệ | 33 |
| 3 | I. Kobilov | Hậu vệ | 28 |
| 62 | A. Omonaliev | Hậu vệ | 21 |
| 33 | S. Sultonmurodov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | B. Asqarov | Tiền vệ | 22 |
| 42 | S. Erkinov | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Jasurbek Jaloliddinov | Tiền vệ | 23 |
| 25 | K. Karimov | Tiền vệ | 21 |
| 17 | O. Karimov | Tiền vệ | 19 |
| 7 | P. Mićin | Tiền vệ | 27 |
| 34 | D. Misraliyev | Tiền vệ | 19 |
| 20 | F. Omonkeldiyev | Tiền vệ | 18 |
| 32 | N. Soyibov | Tiền vệ | 22 |
| 22 | A. Abdurashidov | Tiền đạo | 25 |
| 26 | F. Anarboyev | Tiền đạo | 19 |
| 14 | L. Doriev | Tiền đạo | 30 |
| 88 | Otabek Jo‘raqo‘ziev | Tiền đạo | 23 |
| 10 | J. Kaxramonov | Tiền đạo | 29 |
| 23 | S. Khoshimov | Tiền đạo | 19 |
| 77 | O. Nurmatov | Tiền đạo | 27 |
| 29 | A. Saidov | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Z. Urinboev | Tiền đạo | 30 |
| 9 | D. Zajmović | Tiền đạo | 31 |