Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Surkhon
🌍 Uzbekistan · 🏟️ Markaziy Stadion (9,214 chỗ) · 👔 HLV A. Miklyaev
Thống kê mùa giải
30
9
8
13
26
30
12
Phong độ: BBBTBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | O. Boymurodov | Thủ môn | 22 |
| 86 | D. Merganov | Thủ môn | 23 |
| 12 | N. Mihaylov | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Potapov | Thủ môn | 31 |
| 31 | K. Ergashev | Hậu vệ | 20 |
| 22 | J. Juraev | Hậu vệ | 24 |
| 38 | S. K. Kakharov | Hậu vệ | 19 |
| 2 | B. Karimov | Hậu vệ | 18 |
| 5 | D. Khodzhaniyazov | Hậu vệ | 29 |
| 4 | N. Nematkhonov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | B. Shamsiev | Hậu vệ | 24 |
| 66 | B. Shaydulov | Hậu vệ | 25 |
| 26 | B. Shukurullaev | Hậu vệ | 19 |
| 7 | D. Tursunov | Hậu vệ | 24 |
| 17 | S. Abduhamidov | Tiền vệ | 21 |
| 14 | T. Ashuboyev | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Tornike Dzebniauri | Tiền vệ | 26 |
| 32 | A. Rahimjonov | Tiền vệ | 22 |
| 15 | D. Ramazonov | Tiền vệ | 24 |
| 8 | K. Sherbutaev | Tiền vệ | 24 |
| 91 | A. Temirkhanov | Tiền vệ | 19 |
| 18 | B. O'ktamov | Tiền vệ | 19 |
| 23 | K. Yusupov | Tiền vệ | 18 |
| 55 | Y. Zokirov | Tiền vệ | 19 |
| 10 | S. Abdullazhonov | Tiền đạo | 28 |
| 11 | R. Friday | Tiền đạo | 25 |
| 77 | A. Karimov | Tiền đạo | 22 |
| 19 | F. Qodirov | Tiền đạo | 21 |
| 33 | U. Kuvandikov | Tiền đạo | 19 |
| 78 | J. Omonov | Tiền đạo | 18 |