Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Samarqand
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stadion Dinamo (13,800 chỗ) · 👔 HLV A. Shipilov
Thống kê mùa giải
30
16
10
4
47
30
11
Phong độ: TTBTTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | S. Karimov | Thủ môn | 29 |
| 1 | E. Nemanov | Thủ môn | 22 |
| 13 | R. Yagudin | Thủ môn | 30 |
| 22 | U. Abdullayev | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Dembélé | Hậu vệ | 26 |
| 20 | J. Jumaboev | Hậu vệ | 25 |
| 17 | S. Mustafoyev | Hậu vệ | 34 |
| 33 | M. Ștefan | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Urozov | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. Abdusalomov | Tiền vệ | 26 |
| 11 | K. Khalilov | Tiền vệ | 22 |
| 29 | A. Hoshimov | Tiền vệ | 19 |
| 24 | Akbar Khudoyberdiev | Tiền vệ | 19 |
| 97 | T. Mavretič | Tiền vệ | 28 |
| 77 | B. Oblaqulov | Tiền vệ | 21 |
| 16 | D. Salou | Tiền vệ | 27 |
| 44 | K. Sarfo | Tiền vệ | 31 |
| 4 | N. Tukhtasinov | Tiền vệ | 28 |
| 15 | R. Yuldashev | Tiền vệ | 25 |
| 37 | F. Abdurahmonov | Tiền đạo | 20 |
| 8 | A. Amonov | Tiền đạo | 28 |
| 10 | A. Hojimirzaev | Tiền đạo | 31 |
| 7 | S. Kodirkulov | Tiền đạo | 28 |
| 9 | M. Mirakhmadov | Tiền đạo | 28 |
| 14 | B. Nasimov | Tiền đạo | 38 |