Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Qizilqum
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Yoshlar Sport Majmuasi (15,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Lukin
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
28
44
10
Phong độ: BTBTBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 72 | Jakhongir Mamatkulov | Thủ môn | 19 |
| 1 | F. Rakhmatov | Thủ môn | 25 |
| 99 | K. Sayyotov | Thủ môn | 22 |
| 34 | G. Chabradze | Hậu vệ | 29 |
| 16 | A. Gafurov | Hậu vệ | 30 |
| 15 | N. Kumburović | Hậu vệ | 26 |
| 44 | G. Rizakulov | Hậu vệ | 20 |
| 23 | S. Shukurullayev | Hậu vệ | 28 |
| 4 | I. Vahobov | Hậu vệ | 26 |
| 71 | A. Bakhshilloyev | Tiền vệ | 21 |
| 32 | M. Boboqulov | Tiền vệ | 20 |
| 21 | M. Ibrakhimov | Tiền vệ | 24 |
| 31 | J. Jighauri | Tiền vệ | 33 |
| 19 | I. Kenzhaev | Tiền vệ | 26 |
| 30 | O. Muydinov | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Muzaffarov | Tiền vệ | 20 |
| 79 | Diyor Rahmatilloyev | Tiền vệ | 22 |
| 1 | S. Rahmatov | Tiền vệ | 22 |
| 79 | D. Rakhmatilloyev | Tiền vệ | 22 |
| 8 | S. Rakhmatullaev | Tiền vệ | 22 |
| 41 | B. Sharipov | Tiền vệ | 19 |
| 14 | A. Shukurov | Tiền vệ | 23 |
| 9 | S. Turopov | Tiền vệ | 25 |
| 6 | M. Usmonov | Tiền vệ | 20 |
| 20 | B. Bozorov | Tiền đạo | 23 |
| 7 | F. Jumankuziev | Tiền đạo | 27 |
| 10 | I. Kenzhaboev | Tiền đạo | 26 |
| 70 | S. Norkhonov | Tiền đạo | 32 |
| 11 | O. Shchebetun | Tiền đạo | 28 |