Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Andijan
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Bobur Arena (19,820 chỗ) · 👔 HLV A. Khomyakov
Thống kê mùa giải
30
9
8
13
39
51
3
Phong độ: BTBHBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Atkhamov | Thủ môn | 29 |
| 21 | N. Rustamjonov | Thủ môn | 17 |
| 2 | Odilbek Abdumajidov | Hậu vệ | 24 |
| 15 | N. Ćalasan | Hậu vệ | 29 |
| 5 | A. Gulomov | Hậu vệ | 26 |
| 22 | U. Ismonaliev | Hậu vệ | 27 |
| 77 | M. Makhamadjonov | Hậu vệ | 22 |
| 28 | B. Sulaymonov | Hậu vệ | 19 |
| 20 | I. Tukhtakhujaev | Hậu vệ | 36 |
| 3 | I. Yoldoshev | Hậu vệ | 26 |
| 6 | A. Andronikashvili | Tiền vệ | 26 |
| 11 | K. Iminov | Tiền vệ | 25 |
| 14 | A. Komilov | Tiền vệ | 28 |
| 87 | J. Kopaysinov | Tiền vệ | 19 |
| 19 | S. Sodikov | Tiền vệ | 17 |
| 18 | D. Temirov | Tiền vệ | 27 |
| 26 | M. Toirov | Tiền vệ | 25 |
| 88 | S. Yorkinboev | Tiền vệ | 20 |
| 33 | D. Abdumannopov | Tiền đạo | 25 |
| 49 | Z. Akbarov | Tiền đạo | 20 |
| 9 | I. Ashortia | Tiền đạo | 29 |
| 27 | M. Boakye | Tiền đạo | 30 |
| 10 | D. Ćeran | Tiền đạo | 38 |
| 70 | K. Karimov | Tiền đạo | 21 |
| 7 | P. Kholdorkhonov | Tiền đạo | 22 |
| 17 | A. Turg'unboyev | Tiền đạo | 31 |