Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Buxoro
🌍 Uzbekistan · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Tukimachi Stadioni (10,000 chỗ) · 👔 HLV K. Fuzaylov
Thống kê mùa giải
33
7
9
17
32
52
7
Phong độ: THHHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Abdullaev | Thủ môn | 33 |
| 12 | U. Khamroyev | Thủ môn | 28 |
| 4 | N. Ahmadjonov | Hậu vệ | 21 |
| 14 | I. Baratov | Hậu vệ | 25 |
| 2 | V. Filipović | Hậu vệ | 26 |
| 97 | S. Djurabekov | Hậu vệ | 28 |
| 14 | A. Khayrullaev | Hậu vệ | 21 |
| 5 | S. Kulmatov | Hậu vệ | 31 |
| 30 | B. Mlađović | Hậu vệ | 30 |
| 7 | K. Mukhtorov | Hậu vệ | 31 |
| 78 | V. Rodić | Hậu vệ | 32 |
| 42 | K. Todorov | Hậu vệ | 21 |
| 27 | M. Yuldoshev | Hậu vệ | 26 |
| 21 | M. Basheleishvili | Tiền vệ | 28 |
| 25 | S. Esanov | Tiền vệ | 22 |
| 8 | A. Juraev | Tiền vệ | 25 |
| 6 | R. Khayrullaev | Tiền vệ | 20 |
| 17 | J. Ruziev | Tiền vệ | 21 |
| 19 | A. Umarov | Tiền vệ | 21 |
| 88 | D. Begić | Tiền đạo | 28 |
| 22 | A. Joraboev | Tiền đạo | 21 |
| 9 | N. Kacharava | Tiền đạo | 31 |
| 77 | A. Kayumov | Tiền đạo | 23 |
| 11 | T. Mamasidikov | Tiền đạo | 23 |
| 10 | S. Ubaydullaev | Tiền đạo | 27 |