Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Diveev
🌍 Russia · 🎂 26 tuổi · 📏 194 · ⚖️ 99
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp | CSKA Moscow | 1 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.57 |
| Giao hữu ĐTQG | Russia | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.78 |
| Ngoại hạng | CSKA Moscow | 16 | 2 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.28 |
| Ngoại hạng | Zenit | 12 | 1 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.26 |
CLB hiện tại: CSKA Moscow · ĐTQG: Russia