Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CSKA Moscow
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ VEB Arena (30,000 chỗ) · 👔 HLV V. Fedotov
Thống kê mùa giải
30
15
6
9
44
33
7
Phong độ: TBHHHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | I. Akinfeev | Thủ môn | 39 |
| 99 | Nikolay Barovskiy | Thủ môn | 19 |
| 85 | Egor Besaev | Thủ môn | 19 |
| 49 | V. Torop | Thủ môn | 22 |
| 23 | Dzhamalutdin Abdulkadyrov | Hậu vệ | 20 |
| 67 | M. Badmaev | Hậu vệ | 18 |
| 79 | M. Zea | Hậu vệ | 18 |
| 24 | R. Di Luciano | Hậu vệ | 21 |
| 22 | M. Gajić | Hậu vệ | 29 |
| 4 | João Victor | Hậu vệ | 27 |
| 90 | M. Lukin | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Matheus Reis | Hậu vệ | 30 |
| 27 | Moisés | Hậu vệ | 30 |
| 52 | A. Bandikyan | Tiền vệ | 20 |
| 6 | D. Barinov | Tiền vệ | 29 |
| 82 | A. Bondarenko | Tiền vệ | 17 |
| 31 | M. Kislyak | Tiền vệ | 20 |
| 18 | D. Kozlov | Tiền vệ | 20 |
| 3 | D. Krugovoy | Hậu vệ | 27 |
| 7 | Matheus Alves | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Oblyakov | Tiền vệ | 27 |
| 87 | A. Ponomarchuk | Tiền vệ | 18 |
| 20 | M. Popovic | Tiền đạo | 19 |
| 84 | A. Vakulich | Tiền vệ | 19 |
| 62 | I. Firov | Tiền vệ | 18 |
| 17 | K. Glebov | Tiền đạo | 20 |
| 32 | L. Gondou | Tiền đạo | 24 |
| 37 | Henrique Carmo | Tiền vệ | 18 |
| 11 | T. Musaev | Tiền đạo | 24 |
| 8 | A. Shumanskiy | Tiền đạo | 21 |
| 97 | Maksym Voronov | Tiền đạo | 18 |