Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Orenburg
🌍 Russia · 🏟️ Stadion Gazovik (10,046 chỗ) · 👔 HLV I. Aytkulov
Thống kê mùa giải
30
7
8
15
29
44
6
Phong độ: HHBTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | A. Khodanovich | Thủ môn | 21 |
| 1 | B. Ovsyannikov | Thủ môn | 26 |
| 88 | M. Rudakov | Thủ môn | 29 |
| 69 | K. Simpson | Hậu vệ | 34 |
| 38 | A. Kasimov | Hậu vệ | 22 |
| 4 | D. Khotulev | Hậu vệ | 23 |
| 6 | J. Palacios | Hậu vệ | 26 |
| 2 | S. Poroykov | Hậu vệ | 21 |
| 24 | M. Sivis | Hậu vệ | 27 |
| 59 | M. Syshchenko | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Tataev | Hậu vệ | 27 |
| 26 | E. Tsenov | Hậu vệ | 23 |
| 3 | D. Vedernikov | Hậu vệ | 24 |
| 48 | E. Antsiperov | Tiền vệ | 18 |
| 96 | A. Baranovskiy | Tiền vệ | 20 |
| 57 | E. Bolotov | Tiền vệ | 24 |
| 83 | D. Cherkasov | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ | 20 |
| 65 | I. Ivashchenko | Tiền vệ | 17 |
| 88 | R. Mejía | Tiền vệ | 25 |
| 63 | O. Minatulaev | Tiền vệ | 19 |
| 11 | E. Nazarenko | Tiền vệ | 20 |
| 8 | D. Puebla | Tiền vệ | 23 |
| 80 | M. Pykhcheev | Tiền vệ | 19 |
| 20 | D. Rybchinskiy | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Alexandre Jesus | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Benjamín Bosch | Tiền đạo | 20 |
| 7 | J. González | Tiền đạo | 24 |
| 30 | G. Guzina | Tiền đạo | 32 |
| 77 | A. Kasadzhikov | Tiền đạo | 18 |
| 78 | R. Kul | Tiền vệ | 25 |
| 9 | M. Saveljev | Tiền đạo | 23 |
| 16 | J. Thompson | Tiền đạo | 21 |