Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
30
12
9
9
51
40
7
Phong độ: HTHBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 47 | A. Kudravets | Thủ môn | 22 |
| 31 | I. Leshchuk | Thủ môn | 29 |
| 99 | A. Lunev | Thủ môn | 34 |
| 40 | K. Rasulov | Thủ môn | 19 |
| 4 | J. Cáceres | Hậu vệ | 25 |
| 57 | David Ricardo | Hậu vệ | 23 |
| 6 | R. Fernández | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Majstorović | Hậu vệ | 20 |
| 2 | N. Marichal | Hậu vệ | 24 |
| 55 | M. Osipenko | Hậu vệ | 31 |
| 44 | Rubens | Hậu vệ | 24 |
| 7 | D. Skopintsev | Hậu vệ | 28 |
| 56 | L. Zaydenzal | Hậu vệ | 21 |
| 19 | B. Zaynutdinov | Hậu vệ | 27 |
| 10 | Bitello | Tiền vệ | 25 |
| 24 | L. Chávez | Tiền vệ | 29 |
| 74 | D. Fomin | Tiền vệ | 28 |
| 15 | D. Glebov | Tiền vệ | 26 |
| 50 | A. Kutitskiy | Tiền vệ | 23 |
| 60 | T. Marinkin | Tiền vệ | 17 |
| 21 | A. Miranchuk | Tiền vệ | 30 |
| 89 | G. Miroshnichenko | Tiền vệ | 21 |
| 88 | V. Okishor | Tiền vệ | 19 |
| 17 | E. Smelov | Tiền vệ | 20 |
| 30 | D. Aleksandrov | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Arthur Gomes | Tiền đạo | 27 |
| 17 | U. Babaev | Tiền đạo | 21 |
| 91 | Y. Gladyshev | Tiền đạo | 22 |
| 14 | E. Maouhoub | Tiền đạo | 22 |
| 33 | I. Sergeev | Tiền đạo | 30 |
| 70 | K. Tyukavin | Tiền đạo | 23 |
