Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Tiknizyan
🌍 Armenia · 🎂 26 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 82
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu ĐTQG | Armenia | 6 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.02 |
| Cúp C2 châu Âu | FK Crvena Zvezda | 10 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 6.80 |
| Super Liga | FK Crvena Zvezda | 26 | 0 | 5 | 5🟨 0🟥 | 6.84 |
| Cúp C1 châu Âu | FK Crvena Zvezda | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |
CLB hiện tại: FK Crvena Zvezda · ĐTQG: Armenia