Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Larne
🌍 Northern-Ireland · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Inver Park (3,000 chỗ) · 👔 HLV G. Haveron
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
3
5
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | D. Collett | Thủ môn | 19 |
| 1 | R. Ferguson | Thủ môn | 28 |
| 36 | Dylan Graham | Thủ môn | 21 |
| 26 | D. Bent | Tiền vệ | 29 |
| 4 | A. Donnelly | Hậu vệ | 25 |
| 11 | S. Graham | Hậu vệ | 25 |
| 5 | S. McClelland | Hậu vệ | 23 |
| 3 | M. Ridley | Hậu vệ | 23 |
| 47 | J. Simpson | Tiền vệ | 18 |
| 2 | L. Wallace | Hậu vệ | 20 |
| 32 | Cormac Austin | Tiền vệ | 19 |
| 23 | T. Cosgrove | Hậu vệ | 33 |
| 15 | R. Doherty | Tiền vệ | 29 |
| 6 | C. Gallagher | Tiền vệ | 26 |
| 48 | A. McAllster | Tiền vệ | 17 |
| 22 | J. McEneff | Tiền vệ | 24 |
| 21 | L. Millar | Tiền vệ | 30 |
| 10 | T. O'Connor | Tiền vệ | 23 |
| 25 | D. Sloan | Tiền vệ | 21 |
| 17 | J. Ukek | Tiền vệ | 26 |
| 44 | A. Ajala | Tiền đạo | 19 |
| 45 | M. Gibson | Tiền đạo | 28 |
| 24 | M. Harkin | Tiền đạo | 18 |
| 30 | M. Lusty | Tiền đạo | 22 |
| 14 | B. Magee | Tiền vệ | 23 |
| 7 | C. McKendry | Tiền vệ | 27 |
| 19 | K. O'Hara | Tiền đạo | 27 |
| 9 | P. O'Neill | Tiền đạo | 25 |
| 8 | M. Randall | Tiền đạo | 36 |