Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tre Fiori
🌍 San-Marino · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini (700 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Berardi | Thủ môn | 33 |
| 25 | A. Castagnoli | Thủ môn | 36 |
| 17 | M. Nardi | Thủ môn | 39 |
| 24 | P. Mengucci | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Federico Pesaresi | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Simone Rea | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Mattia Sancisi | Hậu vệ | 22 |
| 23 | Martín Cascajo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | T. Syku | Hậu vệ | 30 |
| 20 | F. Benedettini | Tiền vệ | 22 |
| 29 | R. Bertani | Tiền vệ | 27 |
| 13 | L. Braschi | Tiền vệ | 31 |
| 8 | L. Censoni | Tiền vệ | 29 |
| 2 | Alessandro D'Addario | Tiền vệ | 28 |
| 16 | F. Dolcini | Tiền vệ | 25 |
| 11 | A. Pini | Tiền vệ | 29 |
| 99 | Giulio Ponticelli | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Brando Sami | Tiền vệ | 24 |
| 2 | Domenico Scarcella | Tiền vệ | 20 |
| 21 | N. Sensoli | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Luca Terenzi | Tiền vệ | 22 |
| 27 | M. Ben Kacem | Tiền đạo | 32 |
| 10 | T. Bernardi | Tiền đạo | 24 |
| 76 | N. Manara | Tiền đạo | 25 |
| 9 | M. Prandelli | Tiền đạo | 37 |