Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

O. Bukari
🌍 Ghana · 🎂 27 tuổi · 📏 170 · ⚖️ 66
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cúp | Austin | 1 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 8.30 |
| Giao hữu ĐTQG | Ghana | 1 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | 8.30 |
| Africa Cúp of Nations Vòng loại | Ghana | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.55 |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | Austin | 34 | 3 | 3 | 2🟨 0🟥 | 6.95 |
| Ekstraklasa | Widzew Łódź | 8 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.59 |