Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Stanković
🌍 Serbia · 🎂 22 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Serbia U21 | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | FK Crvena Zvezda | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
| Super Liga | Cukaricki | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| Super Liga | FK Crvena Zvezda | 12 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.96 |
| Cúp C1 châu Âu | FK Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Serbia U21