Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Radnik Surdulica
🌍 Serbia · 🏟️ EFBET Stadion (3,500 chỗ) · 👔 HLV Z. Vasiljević
Thống kê mùa giải
37
11
13
13
44
48
12
Phong độ: HHTHBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Lazar Radojicic | Thủ môn | 22 |
| 99 | S. Randjelovic | Thủ môn | 26 |
| 1 | F. Samurović | Thủ môn | 23 |
| 37 | S. Abubakar | Hậu vệ | 27 |
| 21 | U. Filipovic | Hậu vệ | 19 |
| 66 | M. Gašić | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Uroš Ilić | Hậu vệ | 17 |
| 33 | C. Kouadio | Hậu vệ | 25 |
| 22 | U. Lazić | Hậu vệ | 22 |
| 45 | Rafael Silva | Hậu vệ | 22 |
| 2 | T. Sonha | Hậu vệ | 24 |
| 6 | D. Stojanovic | Hậu vệ | 23 |
| 18 | S. Trémoulet | Hậu vệ | 26 |
| 25 | Teo Lakić | Tiền vệ | 18 |
| 30 | M. Novaković | Tiền vệ | 24 |
| 28 | A. Pejović | Tiền vệ | 35 |
| 5 | M. Popović | Tiền vệ | 21 |
| 80 | S. Rašković | Tiền vệ | 23 |
| 7 | D. Stojanović | Tiền vệ | 22 |
| 3 | L. Zorić | Hậu vệ | 27 |
| 9 | V. Bogdanović | Tiền đạo | 23 |
| 88 | Đ. Jovanović | Tiền vệ | 24 |
| 20 | L. Jovanovic | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Tom Kljun | Tiền đạo | 21 |
| 92 | A. Kosiah | Tiền đạo | 24 |
| 49 | D. Markočević | Tiền đạo | 18 |
| 44 | A. Milicevic | Tiền đạo | 20 |
| 47 | D. Dobrovolski | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Lazar Stojanović | Tiền đạo | 25 |