Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Napredak
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Stadion Mladost (18,000 chỗ) · 👔 HLV M. Dodić
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 84 | L. BaleviÄ | Thủ môn | 18 |
| 19 | A. Dordevic | Thủ môn | 16 |
| 1 | V. Savić | Thủ môn | 29 |
| 85 | N. Stevanović | Thủ môn | 33 |
| 22 | A. Andrejević | Hậu vệ | 33 |
| 23 | D. Bojat | Hậu vệ | 22 |
| 55 | D. Daničić | Hậu vệ | 25 |
| 77 | L. Drobnjak | Hậu vệ | 21 |
| 99 | P. Mihajlovic | Hậu vệ | 19 |
| 70 | L. Miladinovic | Hậu vệ | 17 |
| 15 | M. Mitrović | Hậu vệ | 37 |
| 6 | S. Ristic | Hậu vệ | 21 |
| Andrej Vlaisavljevic | Hậu vệ | 19 | |
| 7 | N. Vukajlović | Hậu vệ | 29 |
| 4 | F. Krstić | Tiền vệ | 28 |
| 14 | L. Laban | Tiền vệ | 21 |
| 15 | A. Lutovac | Tiền vệ | 28 |
| 2 | A. Novakovic | Tiền vệ | 18 |
| 18 | N. Stevanovic | Tiền vệ | 16 |
| 10 | M. Vulić | Tiền vệ | 29 |
| 12 | N. Bastajić | Tiền đạo | 35 |
| 7 | P. Bogdanovic | Tiền đạo | 22 |
| 9 | M. Bubanj | Tiền đạo | 20 |
| 19 | P. Gigić | Tiền đạo | 28 |
| 8 | D. Jovanovic | Tiền đạo | 21 |
| 11 | A. Majdevac | Tiền đạo | 28 |
| 4 | N. Marinković | Tiền đạo | 22 |
| 16 | D. Skocajic | Tiền đạo | 19 |
| 99 | A. Stamenkovic | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Filip Stuparević | Tiền đạo | 25 |
