Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dubočica
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Gradski stadion pod Hisarom (7,000 chỗ) · 👔 HLV S. Božičić
Thống kê mùa giải
39
8
13
18
39
60
8
Phong độ: BHTHBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | A. Milojević | Thủ môn | 25 |
| 12 | S. Stankovic | Thủ môn | |
| 3 | Denilson | Hậu vệ | 19 |
| 7 | P. Djordjevic | Hậu vệ | 19 |
| 19 | P. Henrique | Hậu vệ | 20 |
| 2 | L. Jankovic | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Ethan Kambisios | Hậu vệ | 24 |
| 4 | I. Milićević | Hậu vệ | 24 |
| 33 | D. Mladenovic | Hậu vệ | 16 |
| 23 | A. Pavlovic | Hậu vệ | 21 |
| 41 | Q. Seedorf | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Mateja StojanoviÄ | Hậu vệ | 22 |
| 25 | I. Dembele | Tiền vệ | 19 |
| 88 | F. Halabrin | Tiền vệ | 19 |
| 91 | A. Jankovic | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Ljubenovic | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. Milić | Tiền vệ | 24 |
| 22 | U. Milovanovic | Tiền vệ | |
| 33 | B. Mladenović | Tiền vệ | 29 |
| 47 | V. Stojanovic | Tiền vệ | |
| 20 | Diogo Teixeira | Tiền vệ | 26 |
| 11 | D. Živković | Tiền vệ | 29 |
| 42 | M. Bebek | Tiền đạo | 20 |
| 50 | D. Dolmagić | Tiền đạo | 31 |
| 73 | S. Kočić | Tiền đạo | 26 |
| 45 | Y. Pavlov | Tiền đạo | 34 |
| 25 | Andrija Ratkovic | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Veljko Trifunovic | Tiền đạo | 27 |
| 9 | V. Živojinović | Tiền đạo | 26 |