Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Semendrija 1924
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Sportski Kompleks FK Smederevo (16,656 chỗ) · 👔 HLV B. Mirjačić
Thống kê mùa giải
39
17
8
14
53
39
15
Phong độ: TTTBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | V. Djordjevic | Thủ môn | 21 |
| 1 | D. Knežević | Thủ môn | 25 |
| 3 | L. Cakovan | Hậu vệ | 20 |
| 14 | F. Ivelja | Hậu vệ | 23 |
| 6 | U. Jevtic | Hậu vệ | 22 |
| 29 | N. Kodžić | Hậu vệ | 28 |
| 25 | J. Mitrović | Hậu vệ | 24 |
| 33 | S. Petkoski Cimbaljević | Hậu vệ | 20 |
| 24 | M. Stojilevski | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Vranjanin | Hậu vệ | 29 |
| 24 | U. Filipovic | Tiền vệ | 18 |
| 37 | M. Oreščanin | Tiền vệ | 28 |
| 22 | B. Rmus | Tiền vệ | 24 |
| 8 | N. Stojkovic | Tiền vệ | 30 |
| 18 | P. Adamovic | Tiền đạo | 16 |
| 21 | Cesinha | Tiền đạo | 26 |
| 10 | U. Gajic | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Đ. Glavinić | Tiền đạo | 21 |
| 7 | T. Grbović | Tiền đạo | 22 |
| 9 | I. Hadzic | Tiền đạo | 32 |
| 28 | L. Petrović | Tiền đạo | 26 |
| 27 | A. Preradov | Tiền đạo | 20 |
| 17 | S. Spiridonović | Tiền đạo | 32 |