Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kabel Novi Sad
🌍 Serbia · 🏟️ Stadion FK Kabel (2,000 chỗ) · 👔 HLV M. Belić
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | L. Ivanisevic | Thủ môn | |
| 12 | V. Matic | Thủ môn | 19 |
| 22 | B. Nikolić | Thủ môn | 21 |
| 12 | N. Perin | Thủ môn | 22 |
| 1 | N. Toroman | Thủ môn | 25 |
| 31 | L. Zec | Thủ môn | 17 |
| 29 | V. Jelic | Hậu vệ | 31 |
| 3 | L. Kljajić | Hậu vệ | 23 |
| 13 | N. Kocovic | Hậu vệ | 30 |
| 26 | Stefan Marjanović | Hậu vệ | 31 |
| 6 | V. Micunovic | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Pavic | Hậu vệ | 20 |
| 15 | I. Rogač | Hậu vệ | 33 |
| 28 | A. Tanasin | Hậu vệ | 33 |
| 21 | V. Apostolovski | Tiền vệ | 21 |
| 11 | D. Janjic | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Z. Karac | Tiền vệ | 30 |
| 16 | N. Ninkovic | Tiền vệ | 18 |
| 30 | A. Pivas | Tiền vệ | 20 |
| 17 | V. Vidaković | Tiền vệ | 26 |
| 20 | M. Bozicic | Tiền đạo | 18 |
| 19 | I. Dervisi | Tiền đạo | 22 |
| 7 | U. Paunovic | Tiền đạo | 21 |
| 8 | M. Savanovic | Tiền đạo | 31 |
| 9 | S. Šavija | Tiền đạo | 24 |
| 27 | P. Sukacev | Tiền đạo | 20 |
| 23 | N. Tedic | Tiền đạo | 22 |
