Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Vozdovac
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Stadion Event Place (5,175 chỗ) · 👔 HLV N. Puača
Thống kê mùa giải
35
19
8
8
60
29
14
Phong độ: BTTBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Debeljaković | Thủ môn | 19 |
| 84 | N. Filipović | Thủ môn | 38 |
| 32 | Aleksandar Kahriman | Thủ môn | 17 |
| 41 | V. Radulaski | Thủ môn | 19 |
| 94 | N. Cejovic | Hậu vệ | 18 |
| 44 | A. Dimeski | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Dinga | Hậu vệ | 27 |
| 2 | N. Janković | Hậu vệ | 32 |
| 3 | V. Milivojevic | Hậu vệ | 19 |
| 11 | U. PetroviÄ | Hậu vệ | 19 |
| 8 | V. Braunović | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Mihajlo Butrakovic | Tiền vệ | 19 |
| 9 | O. Dimitrić | Tiền vệ | 27 |
| 34 | D. Knezevic | Tiền vệ | 21 |
| 31 | L. Nedović | Tiền vệ | 20 |
| 43 | T. Petrovic | Tiền vệ | 31 |
| 80 | S. Rašković | Tiền vệ | 23 |
| 21 | J. Rašljanin | Tiền vệ | 22 |
| 10 | B. Reykhmen | Tiền vệ | 23 |
| 22 | P. Sretenovic | Tiền vệ | 22 |
| 16 | M. Stojanović | Tiền vệ | 27 |
| 19 | M. Adam | Tiền đạo | 19 |
| 17 | V. Cica | Tiền đạo | 19 |
| 27 | N. Lukić | Tiền đạo | 33 |
| 9 | B. Matić | Tiền đạo | 34 |
| 22 | L. Milošev | Tiền đạo | 29 |
| 20 | V. Prodanic | Tiền đạo | 18 |
| 7 | M. Stankovic | Tiền đạo | 21 |
| 10 | L. Svetlicic | Tiền đạo | 26 |
