Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

OFK Vršac
🌍 Serbia · 🏟️ Gradski Stadion (5,000 chỗ) · 👔 HLV Z. Kostić
Thống kê mùa giải
35
10
16
9
35
36
15
Phong độ: TTHHHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Danilo Djulcic | Thủ môn | 27 |
| 42 | L. Lazin | Thủ môn | 18 |
| 12 | A. Stanković | Thủ môn | 40 |
| 23 | L. Bubanja | Hậu vệ | 20 |
| 24 | K. Janjić | Hậu vệ | 25 |
| 30 | M. Jankovic | Hậu vệ | 25 |
| 6 | A. Milosavljevic | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Stefan Nikolić | Hậu vệ | 19 |
| 15 | H. Ocomatchia | Hậu vệ | 19 |
| 26 | M. Ostojić | Hậu vệ | 34 |
| 2 | V. Pastor | Hậu vệ | 17 |
| 32 | S. Radojicic | Hậu vệ | 24 |
| 25 | E. Atem | Tiền vệ | 19 |
| 29 | M. Bajic | Tiền vệ | 22 |
| 8 | D. Kiković | Tiền vệ | 31 |
| 3 | D. Petronijevic | Tiền vệ | 24 |
| 31 | L. Serdar | Tiền vệ | 21 |
| 19 | J. Arsenijevic | Tiền đạo | 20 |
| 20 | V. Bala | Tiền đạo | 19 |
| 27 | N. Dišić | Tiền đạo | 27 |
| 28 | N. Gojkov | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Grek | Tiền đạo | 24 |
| 21 | S. Kostadinov | Tiền đạo | 17 |
| 9 | M. Milivojević | Tiền đạo | 23 |
| 11 | A. Popov | Tiền đạo | 18 |
| 14 | U. Stevančević | Tiền đạo | 20 |