Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jedinstvo Ub
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Stadion Dragan Dzajić (4,000 chỗ) · 👔 HLV A. Kristić
Thống kê mùa giải
35
11
11
13
46
52
8
Phong độ: TBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Jovanović | Thủ môn | 36 |
| 89 | V. Jovanović | Thủ môn | 18 |
| 33 | Đ. Pavličić | Thủ môn | 29 |
| 75 | M. Pesic | Thủ môn | 18 |
| 26 | D. Aćimović | Hậu vệ | 20 |
| 44 | K. Bošković | Hậu vệ | 24 |
| 2 | U. Cuk | Hậu vệ | 19 |
| 14 | M. Kesikj | Hậu vệ | 17 |
| 39 | M. Miljkovic | Hậu vệ | 19 |
| 25 | U. Savković | Hậu vệ | 22 |
| 54 | M. Simic | Hậu vệ | |
| 20 | Abdel Ahamat | Tiền vệ | 18 |
| 32 | A. Ebenezer | Tiền vệ | 18 |
| 77 | S. Golubović | Tiền vệ | 26 |
| 23 | N. Jokic | Tiền vệ | 18 |
| 88 | Viktor Petrovic | Tiền vệ | 18 |
| 53 | Nikola Popadic | Tiền vệ | 17 |
| 36 | M. Terzić | Tiền vệ | 20 |
| 47 | Uroš Damnjanović | Tiền đạo | 17 |
| 31 | R. Denzell | Tiền đạo | 21 |
| 99 | D. Ferreira | Tiền đạo | 19 |
| 37 | J. Jovanovic | Tiền đạo | 16 |
| 11 | D. Lisanin | Tiền đạo | 19 |
| 70 | M. Mitrović | Tiền đạo | 21 |
| 17 | E. Okain | Tiền đạo | 18 |
| 55 | V. Veskovic | Tiền đạo | 18 |