Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Loznica
🌍 Serbia · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Stadion Lagator (8,030 chỗ) · 👔 HLV A. Janjić
Thống kê mùa giải
35
17
10
8
37
26
16
Phong độ: HTBTHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | P. Antonic | Thủ môn | 21 |
| 32 | N. Lakić | Thủ môn | 30 |
| 91 | M. Kremenovic | Hậu vệ | 22 |
| 4 | N. Motika | Hậu vệ | 21 |
| 20 | L. Pecelj | Hậu vệ | 32 |
| 23 | I. Petrovic | Hậu vệ | 24 |
| 22 | S. Carapic | Tiền vệ | 23 |
| 18 | P. Ćirković | Tiền vệ | 26 |
| 8 | M. Jovovic | Tiền vệ | 28 |
| 42 | N. Krstić | Tiền vệ | 31 |
| 7 | L. Malis | Tiền vệ | 20 |
| 89 | V. Petrović | Tiền vệ | 28 |
| 77 | S. Purtić | Tiền vệ | 27 |
| 28 | J. Sivi | Tiền vệ | 23 |
| 17 | D. Starcevic | Tiền vệ | 23 |
| 17 | S. Trajkovski | Tiền vệ | 20 |
| 6 | N. Vujicic | Tiền vệ | 29 |
| 13 | P. Vukosavljevic | Tiền vệ | 18 |
| 9 | M. Andric | Tiền đạo | 18 |
| 21 | P. Divnic | Tiền đạo | |
| 24 | M. Jelenic | Tiền đạo | 20 |
| 19 | F. Obadovic | Tiền đạo | 28 |
| 70 | S. Stojanović | Tiền đạo | 36 |
| 14 | Đ. Šušnjar | Tiền đạo | 33 |