Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Sarajevo
🌍 Bosnia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase (35,630 chỗ)
Thống kê mùa giải
36
19
8
9
54
37
17
Phong độ: TTTBTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | I. Banić | Thủ môn | 31 |
| 13 | S. Mušija | Thủ môn | 20 |
| 45 | I. Zahirovic | Thủ môn | 16 |
| 22 | A. Beganović | Hậu vệ | 26 |
| 30 | L. Dajčer | Hậu vệ | 24 |
| 3 | R. Gojković | Hậu vệ | 30 |
| 27 | L. Hujber | Hậu vệ | 26 |
| 17 | F. Kosi | Hậu vệ | 23 |
| 77 | M. Kuprešak | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Shane Maroodza | Hậu vệ | 21 |
| 38 | Souleymane Meite | Hậu vệ | 19 |
| 19 | S. Pidro | Hậu vệ | 27 |
| 33 | S. Ristovski | Hậu vệ | 33 |
| 59 | G. Cimirot | Tiền vệ | 33 |
| 26 | D. Dizdarevic | Tiền vệ | 17 |
| 20 | A. Elezi | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Galesic | Tiền vệ | 22 |
| 27 | M. Hamzić | Tiền vệ | 20 |
| 35 | S. Ignatkov | Tiền vệ | 18 |
| 6 | J. Ivanisevic | Tiền vệ | 20 |
| 10 | A. Ljajić | Tiền vệ | 34 |
| 21 | Anes Mehmedovic | Tiền vệ | 17 |
| P. Miskovic | Tiền vệ | 18 | |
| 30 | A. Pokrajcic | Tiền vệ | 19 |
| 5 | R. Telalovic | Tiền vệ | 17 |
| 55 | K. Vrban | Tiền vệ | 17 |
| 24 | F. Zivkovic | Tiền vệ | 19 |
| 23 | J. Agyekum | Tiền đạo | 19 |
| 99 | B. Barisic | Tiền đạo | 22 |
| 19 | R. Caraballo | Tiền đạo | 21 |
| 11 | F. Kyeremeh | Tiền đạo | 28 |
| 9 | L. Mikić | Tiền đạo | 28 |
| 11 | I. Šarić | Tiền đạo | 24 |