Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hapoel Beer Sheva
🌍 Israel · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Yaakov Turner Toto Stadium (16,126 chỗ) · 👔 HLV R. Kozuch
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | N. Eliasi | Thủ môn | 23 |
| 95 | I. Hemi | Thủ môn | 19 |
| 1 | O. Marciano | Thủ môn | 36 |
| 34 | M. Wolff | Thủ môn | 29 |
| 11 | E. Almog | Hậu vệ | 26 |
| 3 | M. Baltaxa | Hậu vệ | 30 |
| 13 | O. Davidzada | Hậu vệ | 34 |
| 44 | D. T. Diop | Hậu vệ | 26 |
| 23 | I. Azut | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Hélder Lopes | Hậu vệ | 36 |
| 4 | M. Vítor | Hậu vệ | 36 |
| 12 | I. Rotman | Hậu vệ | 23 |
| 11 | M. Simantov | Hậu vệ | 22 |
| 10 | D. Biton | Tiền vệ | 30 |
| 19 | S. Elias | Tiền vệ | 26 |
| 11 | A. Ganah | Tiền đạo | 21 |
| 8 | M. Kna'an | Tiền đạo | 25 |
| 17 | K. Kangwa | Tiền vệ | 26 |
| 25 | Lucas Ventura | Tiền vệ | 27 |
| 2 | G. Mizrahi | Hậu vệ | 24 |
| 7 | E. Peretz | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Y. Stoyanov | Tiền vệ | 24 |
| 28 | N. Yehoshua | Tiền vệ | 20 |
| 45 | M. Abu Rumi | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Z. Ahmed | Tiền đạo | 24 |
| 5 | S. Dahan | Tiền đạo | |
| 20 | J. East | Tiền đạo | 30 |
| 70 | S. Farhud | Tiền đạo | 25 |
| 70 | João Victor | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Y. Koren | Tiền đạo | 20 |
| 18 | R. Levy | Tiền vệ | 25 |
| 66 | I. Zlatanović | Tiền đạo | 27 |