Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Posušje
🌍 Bosnia · 🏟️ Stadion Mokri Dolac (12,000 chỗ) · 👔 HLV S. Balajić
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | P. Kovac | Thủ môn | 17 |
| 1 | A. Soldo | Thủ môn | 37 |
| 7 | D. Basic | Hậu vệ | 18 |
| 20 | J. Beslic | Hậu vệ | 26 |
| 5 | D. Kerkez | Hậu vệ | 29 |
| 77 | I. Kukavica | Hậu vệ | 21 |
| 30 | Z. Lasić | Hậu vệ | 23 |
| 44 | F. Milovic | Hậu vệ | 23 |
| 26 | B. Musa | Hậu vệ | 37 |
| 33 | I. Novoselec | Hậu vệ | 30 |
| 28 | L. Perko | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Z. Begić | Tiền vệ | 35 |
| 62 | V. Garcevic | Tiền vệ | 20 |
| 27 | M. Hanuljak | Tiền vệ | 25 |
| 29 | A. Rozic | Tiền vệ | 19 |
| 13 | D. Siric | Tiền vệ | 16 |
| 8 | M. Šroler | Tiền vệ | 27 |
| 23 | D. Bušnja | Tiền đạo | 25 |
| 11 | D. Čamber | Tiền đạo | 20 |
| 4 | B. Curdo | Tiền đạo | 20 |
| 19 | M. Domancic | Tiền đạo | 23 |
| 70 | V. Majstorović | Tiền đạo | 30 |
| 9 | V. Petković | Tiền đạo | 30 |
| 88 | M. Rezo | Tiền đạo | 17 |
| 32 | A. Živković | Tiền đạo | 32 |