Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Botev Plovdiv
🌍 Bulgaria · 🏟️ Stadion Hristo Botev (22,000 chỗ) · 👔 HLV D. Kerkez
Thống kê mùa giải
35
12
7
16
45
45
10
Phong độ: HTTBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | D. Naumov | Thủ môn | 27 |
| 21 | Nikolay Prandzhev | Thủ môn | 19 |
| 1 | H. Slavkov | Thủ môn | 22 |
| 20 | T. Awany | Hậu vệ | 29 |
| 27 | B. Hein | Hậu vệ | 24 |
| 15 | B. Kostov | Hậu vệ | 23 |
| 82 | V. Mendes | Hậu vệ | 21 |
| 87 | S. Petrov | Hậu vệ | 25 |
| 15 | M. Senger | Hậu vệ | 25 |
| 4 | N. Soldo | Hậu vệ | 24 |
| 6 | I. Videv | Hậu vệ | 19 |
| 6 | G. Zlatanov | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Carlos Algarra | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Chandarov | Tiền vệ | 27 |
| 7 | N. Iliev | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Henrique Jocú | Tiền vệ | 24 |
| 3 | John Emmanuel | Tiền vệ | 20 |
| 77 | Lucas Araújo | Tiền vệ | 26 |
| 17 | G. Milanov | Tiền vệ | 33 |
| 8 | T. Nedelev | Tiền vệ | 32 |
| 45 | Edson Silva | Tiền vệ | 24 |
| 23 | D. Tonev | Tiền vệ | 24 |
| 13 | S. Tsonov | Tiền vệ | 17 |
| 16 | V. Vidolov | Tiền vệ | 19 |
| 9 | C. Okoh | Tiền đạo | 22 |
| 88 | W. Chimezie | Tiền đạo | 19 |
| 90 | S. Kalu | Tiền vệ | 27 |
| 30 | Franklin Mascote | Tiền đạo | 29 |
| 44 | C. Meotti | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Pedro Igor | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Mauro Rodrigues | Tiền vệ | 24 |